Meanwhile là từ nối xuất hiện khá phổ biến trong câu. Tuy nhiên, Meanwhile lại có cách dùng nhầm lẫn với các từ While, Meantime. 


*

Khái niệm Meanwhile


Meanwhile là gì?

Meanwhile là cụm từ nối thể hiện sự gắn kết một cách logic giữa các sự kiện, quá trình hay mệnh đề trong câu. Thay vì việc sử dụng những câu ngắn, không có tính liền mạch, những cụm từ nối như Meanwhile cho phép chúng ta diễn đạt được ý của mình rõ ràng, trọn vẹn và đầy đủ hơn.

Bạn đang xem:

Khi bạn hiểu được điều này thì bạn đã giúp mình nâng cao vốn ngữ pháp Tiếng Anh. Trong nội dung định nghĩa chúng tôi sẽ giải nghĩa meanwhile là gì? Cách dùng cấu trúc và hướng dẫn phân biệt While, Meanwhile, Meantime.

Cách dùng Meanwhile

Meanwhile được dùng khi đã nêu lên một hành động/sự việc trong câu trước và muốn nêu lên một hành động/sự việc khác xảy ra cùng thời điểm với câu trước trong câu tiếp theo. Meanwhile có nghĩa là cùng thời điểm đó.

Meanwhile được dùng làm trạng từ trong câu và nó đứng ở vị trí đầu câu thứ hai.

Ex: I’ll be here when my friends arrive. Meanwhile, I’ve had homework to do.

(Tôi sẽ có mặt ở đó khi bạn tôi đến. Trong lúc đó, tôi phải làm bài tập của mình)

Cấu trúc

S ­+ verb + meanwhile, + S + verb

Sau meanwhile phải có dấu phẩy đi liền.

Ex: My sister was at a concert. Meanwhile, I was at a fitness center.

(Em gái tôi đang tham dự một buổi hòa nhạc. Trong khi đó, tôi đang có mặt tại một trung tâm thể dục thể thao)

Các dạng đồng nghĩa với “meanwhile”

In the interim: cùng lúc đó

Ex: We have been in a process of choosing a new class president, but in the interim Jill will still try her best to work.

(Chúng tôi đang trong quá trình chọn ra một lớp trưởng mới, trong khi đó, Jill vẫn cố gắng hết sức để hoàn thành công việc của mình)

In the meantime: được sử dụng cùng nghĩa với meanwhile

Ex: The next semester will begin soon. In the meantime, we are having a short vacation in Hawaii.

(Kì học tiếp theo sẽ bắt đầu sớm. Trong khi đó, chúng tôi đang có một kì nghỉ ngắn ở Hawaii)

Phân biệt While, Meanwhile, Meantime

Làm thế nào phân biệt While, Meanwhile, Meantime?

While được sử dụng trong chỉ một câu bao gồm hai hành động, khác với meanwhile và meantime (đều được sử dụng để nối hai câu tách biệt có liên quan đến nhau).

While có thể đứng ở vị trí đầu câu hoặc ở giữa câu (giữa hai hành động trong câu), không bắt buộc phải đứng ở vị trí giữa.

Cấu trúc: While + S + verb + S + verb

Ex: While you go shopping for the party, I will stay at home to prepare the ingredients.

(Trong lúc cậu đi mua đồ cho bữa tiệc, tớ sẽ ở nhà để chuẩn bị nguyên liệu nấu ăn)

Cấu trúc: S + verb + while + S + verb

Ex: I will cook rice while you will make grilled pork.

(Tôi sẽ nấu cơm còn cậu sẽ nướng thịt)

Một điểm khác giữa while với meantime và meanwhile là sau while có thể là Ving, không nhất thiết phải là mệnh đề.

Ex: I take a shower while listening to my favorite songs.

(Tôi vừa tắm vừa nghe những ca khúc yêu thích của mình)

Trong khi đó, meantime và meanwhile đều chỉ khoảng thời gian giữa một sự kiện hoặc quá trình này với một sự kiện, quá trình khác. Ngoài những điểm khác đã được nhắc đến ở trên, meantime (được dùng chủ yếu dưới dạng “in the meantime”) và meanwhile đều có dấu phẩy theo sau.

Ex: I have had someone repaired my mobile phone. Meanwhile, I’m going to use a laptop instead.

(Tôi đang nhờ người sửa điện thoại cho mình. Trong lúc đó, tôi sẽ dùng một chiếc laptop thay thế)


*

I have had someone repaired my mobile phone. Meanwhile, I’m going to use a laptop instead


Ex: She was shopping. In the meantime, her husband was taking care of their daughter.

(Cô ấy đã đi mua sắm. Trong khi, chồng cô ấy đang chăm sóc con gái của họ).

Xem thêm: Công dụng của sáp nhũ hoá mềm mượt trong việc sản xuất mỹ phẩm

Bài viết bên trên đã có những kiến thức tổng quát nhất về Meanwhile. Giải nghĩa meanwhile là gì cấu trúc, cách dùng và phân biệt While, Meanwhile, Meantime. Thông tin trên đã giúp bạn có thêm nhiều kiến thức ngữ pháp Tiếng Anh. Ngoài ra, các bạn có thể tham gia lớp gia sư tiếng anh lớp 9 nhằm bồi dưỡng kiến thức Tiếng Anh cho các kỳ thi cuối cấp.

Meanwhile là trạng từ thường được dùng để liên kết các mệnh đề trong tiếng Anh. Với nhiều người học, cách sử dụng cụm từ này thường hay bị nhầm lẫn với một số cấu trúc tương đương khác như while hoặc meantime. Vậy cấu trúc Meanwhile, dùng sao cho đúng? Hãy theo dõi bài viết dưới đây.


Ý nghĩa và cách sử dụng Meanwhile

Meanwhile được dùng trong câu với mục đích để gắn kết các ý, các sự kiện được đề cập trong câu. Trạng từ meanwhile thể hiện tính logic của sự kiện, quá trình nhằm giúp câu của bạn trở nên rõ ràng mạch lạc hơn.

*
Cách dùng trạng từ meanwhile để nối câu

Từ meanwhile sẽ được dùng để liên kết hai mệnh đề ( S+ V) trong câu, thường đứng trước mệnh đề thứ hai và đi kèm với đấu phẩy.

S1 + V1 meanwhile, S2 +V2

Trong tiếng việt, “meanwhile” có thể hiểu là “cho đến khi” điều gì đó xảy ra hoặc “trong khi” điều gì đó đang xảy ra.

Ví dụ:

– He continued going there, meanwhile, his friends decided to go back home.

(Anh ta tiếp tục đi tới đó, trong lúc đó, bạn bè anh ta quyết định quay trở về nhà.)

– She met him at the coffee shop, meanwhile, her husband stayed at home and didn’t know anything.

(Cô ta gặp gã đó ở quán cà phê, trong khi đó chồng cô ta ở nhà và chẳng biết gì cả.)

– Why are you still at home? Meanwhile, she has to go out and work hard.

(Sao cậu vẫn ở nhà? Trong khi đó cô ấy phải ra ngoài và làm việc vất vả.)

Các từ đồng nghĩa với Meanwhile

While, meantime, in the interim (tạm thời) hay in the meantime, at the same time… là các từ đồng nghĩa với meanwhile (meanwhile synonyms). Vì có nhiều từ tương tự nên dễ khiến người học bối rối khi sử dụng, mình sẽ giúp bạn phân biệt một số từ và cụm từ này nhé!

In the meantime: trong lúc đó/ trong khi

*
In the meantime – Một trong những meanwhile symnonyms

Ví dụ

– We won’t climb the mountain till snow stops. In the meantime, we just stay at the motel and wait.

(Chúng tôi sẽ không leo núi cho tới khi tuyết ngừng lại. Trong thời gian đó, chúng tôi chỉ ở nhà nghỉ và chờ đợi.)

– Another project will begin soon. In the meantime, we are having free time and relaxing in the countryside.

(Một dự án khác sẽ bắt đầu sớm thôi. Trong lúc đó, chúng tôi đang có thời gian rảnh rỗi và nghỉ ngơi ở vùng đồng quê.)

For the moment hoặc for the present: vào lúc này

Ví dụ

– You should follow and tell her what you know for the moment. Other things are not important anymore.

(Việc cần làm bây giờ là bạn nên chạy theo và nói cho cô ấy những gì bạn biết. Những điều khác không còn quan trọng nữa.)

– We will start later. For the present, we should recheck what they send us.

(Chúng ta sẽ bắt đầu sau. Còn lúc này, chúng ta nên kiểm tra lại cái mà họ đã gửi tới chúng ta.)

While: trong lúc, trong khi, ngay khi

*
Ví dụ của từ nối while trong tiếng Anh

Ví dụ

– While I was standing in front of her house, she was meeting him at the hotel.

(Trong cái lúc tôi đang đứng ở trước cửa nhà cô ấy thì cô ấy lại đang gặp anh ta ở khách sạn.)

– My mother is cooking in the kitchen while my father is sitting in the living room and watching a football match.

(Mẹ tôi đang nấu cơm ở bếp trong khi ba tôi đang ngồi ở phòng khách và xem đá bóng.)

At the same time: cùng lúc đó/ đồng thời

Ví dụ

– We don’t like her, but at the same time, we have to accept her to join our team. She is our boss’s girlfriend.

(Chúng tôi không ưa cô ta nhưng đồng thời chúng tôi vẫn phải chấp nhận cô ta tham gia vào đội. Cô ta là bạn gái của sếp.)

– No one likes an argument, but at the same time, we will still have to argue for solving our problem.

(Chẳng ai thích tranh luận nhưng đồng thời chúng tôi sẽ vẫn phải tranh luận để còn giải quyết vấn đề.)

Bài tập với meanwhile và các từ/cụm từ đồng nghĩa

*
Bài tập thực hành về meanwhile

Bạn hãy thử hoàn thành bài tập dưới đây với meanwhile và các từ mang nghĩa tương đương.

My little brother was playing football with friends,…., I was sitting on the bench and reading a book.She doesn’t like eating pork but….. she will not be able to refuse because there is nothing to eat now.I saw something strange …. walking in the park.He comes for the interview soon, so he listens to music….In the north of the island, it was raining so heavy….., it was windy in the south.…. I was there, I met him.Our party will begin soon. ….., we play guitar.My mother will come back home soon……I have to clean my room.I hate my job, but…..I can’t give up. If giving up, I won’t have money for my life.We need to finish this task….. Don’t make noise!….you have to concentrate on what you are doing. If not, you will lose everything.Her husband is working at home while she is going to the market.….having lunch in my restaurant, I met my old friends.I love him,…..I am afraid of him.This story made me laugh,…. it made me cry.

Hy vọng qua bài này các bạn đã không còn thắc mắc về cách dùng các từ/cụm từ nối như meanwhile, while, at the same time nữa. Nếu bạn vẫn cảm thấy điều gì cần bổ sung, hãy chia sẻ với mình nhé.